Bản dịch của từ 黑加仑 trong tiếng Việt

黑加仑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑加仑 (Danh từ)

hēi jiā lún
01

Quả lý chua đen; Nho đen

黑加仑是一种小而圆的黑色浆果,味道酸甜,常用于制作果酱、饮料和甜点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑加仑

hēi

jiā

lún

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép