Bản dịch của từ 黑匣子 trong tiếng Việt
黑匣子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑匣子 (Danh từ)
【hēi xiá zi】
01
Hộp đen (thiết bị tự động ghi lại diễn biến của một chuyến bay)
飞行记录仪装在座舱里,用来记录飞机飞行中的各种资料飞机失事后,可依其记录分析失事原因
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑匣子
hēi
黑
xiá
匣
zi
子
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
匣上
匣儿
匣剑
匣剑何时跃
匣剑帷灯
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
