Bản dịch của từ 黑厮 trong tiếng Việt

黑厮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑厮 (Danh từ)

hēi sī
01

Tên gọi mỉa mai hoặc quen thuộc chỉ người (thường là đàn ông) với hàm ý không lịch sự, kiểu như “gã đen” hay “thằng kia” trong cách nói thân mật hoặc trêu chọc

黑家伙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑厮

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép