Bản dịch của từ 黑叉尾海燕 trong tiếng Việt

黑叉尾海燕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑叉尾海燕 (Danh từ)

hēi chā wěi hǎi yàn
01

Chim yến biển đuôi chẻ đen

一种尾巴叉形的海燕。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑叉尾海燕

hēi

chā

wěi

hǎi

yàn

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép