Bản dịch của từ 黑发 trong tiếng Việt
黑发
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑发 (Danh từ)
【hēi fā】
01
喻指子女(多用于文学或比喻语境);字面为“黑色头发”,借代儿女或后代
借喻儿女。。如:「人生最大的伤痛,莫过于白发送黑发。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tóc màu đen; tóc đen (một từ mô tả màu tóc, thường chỉ tóc tự nhiên chưa bạc)
黑色的头发。。唐.王建.赠溪翁诗:「应得丹砂力,春来黑发新。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑发
hēi
黑
fà
发
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
