Bản dịch của từ 黑司命 trong tiếng Việt

黑司命

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑司命 (Danh từ)

hēi sī mìng
01

Một tên gọi khác của cây Thục Địa (肉苁蓉), loại thảo dược dùng trong y học cổ truyền.

肉苁蓉的别名。见宋陶谷《清异录.药谱》﹑明李时珍《本草纲目.草一.肉苁容》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑司命

hēi

mìng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
司业
司中
司书
司事
司人
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép