Bản dịch của từ 黑名册 trong tiếng Việt

黑名册

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑名册 (Danh từ)

hēi míng cè
01

Sổ bìa đen; danh sách đen

列有曾经违反道德、法律或任何规章的人名册或记录个人或集团的违法行为的册子

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑名册

hēi

míng

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép