Bản dịch của từ 黑咕笼咚 trong tiếng Việt

黑咕笼咚

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑咕笼咚 (Trạng từ)

hēi gū lóng dōng
01

Mô tả trạng thái rất tối, u ám, không nhìn thấy gì (từ tượng thanh/miêu tả) — cũng viết dạng phổ biến là 「黑咕隆咚

或作「黑咕隆咚」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Một mảng tối om, tối tăm (miêu tả cảnh tượng rất tối, không nhìn thấy gì), giống tiếng mô phỏng “ôm-ốm-đồm”

形容一片昏黑的样子。。如:「夜里停电时,黑咕笼咚的,什么都看不见!」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑咕笼咚

hēi

lóng

dōng

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép