Bản dịch của từ 黑天半夜 trong tiếng Việt
黑天半夜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑天半夜 (Danh từ)
【hēi tiān bàn yè】
01
Chỉ khoảng thời gian đêm khuya sâu, lúc trời tối đen như mực, thường là nửa đêm về sau.
指深更半夜。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑天半夜
hēi
黑
tiān
天
bàn
半
yè
夜
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
天一
天一阁
天丁
天上人间
半…不…
半…半…
半丁
半丈红
半三不四
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
