Bản dịch của từ 黑天摸地 trong tiếng Việt

黑天摸地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑天摸地 (Tính từ)

hēi tiān mō dì
01

Tối tăm mù mịt; không thấy gì trong đêm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑天摸地

hēi

tiān

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
天一
天一阁
天丁
天上人间
摸不着
摸不着头脑
摸不着边
摸哨
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép