Bản dịch của từ 黑天白日 trong tiếng Việt

黑天白日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑天白日 (Danh từ)

hēi tiān bái rì
01

Ban ngày và ban đêm, cả ngày lẫn đêm

白天和黑夜;整日整夜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑天白日

hēi

tiān

bái

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
天一
天一阁
天丁
天上人间
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép