Bản dịch của từ 黑头虫 trong tiếng Việt

黑头虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑头虫 (Danh từ)

hēi tóu chóng
01

Kẻ bất hiếu, người vô ơn, như con sâu ăn mòn cha mẹ

民间相传黑头虫是吃父母的虫,故用以喻忘恩负义者。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑头虫

hēi

tóu

chóng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
头一无二
头七
头上
头上安头
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép