Bản dịch của từ 黑小豆 trong tiếng Việt

黑小豆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑小豆 (Danh từ)

hēi xiǎo dòu
01

Tên gọi khác của một loại đậu nhỏ màu đen, giống như đậu xanh nhưng có màu đen, thường dùng trong ẩm thực và y học cổ truyền.

稆豆的别名。见明李时珍《本草纲目.谷三.稆豆》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑小豆

hēi

xiǎo

dòu

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
小一
小丈夫
小不平
小不忍则乱大谋
小不点
豆乳
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép