Bản dịch của từ 黑尾 trong tiếng Việt

黑尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑尾 (Danh từ)

hēi wěi
01

Tên gọi một loại thú có đuôi màu đen

兽名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑尾

hēi

wěi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép