Bản dịch của từ 黑尿症 trong tiếng Việt

黑尿症

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑尿症 (Danh từ)

hēi niào zhèng
01

Bệnh nước tiểu đen

一种遗传代谢疾病,尿液呈黑色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑尿症

hēi

niào

尿

zhèng

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép