Bản dịch của từ 黑心眼子 trong tiếng Việt

黑心眼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑心眼子 (Danh từ)

hēi xīn yán zǐ
01

Tâm địa xấu xa, lương tâm đen tối, người làm việc ác độc không có lương thiện

方言。坏良心。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑心眼子

hēi

xīn

yǎn

zi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép