Bản dịch của từ 黑心符 trong tiếng Việt
黑心符
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑心符 (Danh từ)
【hēi xīn fú】
01
Tên một cuốn sách thời Đường của Tô Nghĩa Phương, kể về việc người thời đó lấy vợ kế gây hại, nhằm cảnh báo con cháu.
书名。唐于义方着﹐叙述时人娶继室之害﹐以戒子孙。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑心符
hēi
黑
xīn
心
fú
符
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
符书
符任
符伍
符会
符传
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
