Bản dịch của từ 黑旋风 trong tiếng Việt
黑旋风
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑旋风 (Danh từ)
【hēi xuàn fēng】
01
Hắc Toàn Phong (có thể chỉ một loài động vật hoặc một hình tượng đặc biệt)
可能指某种动物或特定形象。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑旋风
hēi
黑
xuán
旋
fēng
风
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
旋乾转坤
旋便
旋做
旋光性
旋军
风世
风丝
风丝不透
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
