Bản dịch của từ 黑早 trong tiếng Việt

黑早

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑早 (Danh từ)

hēi zǎo
01

Buổi sáng sớm khi trời còn tối, chưa sáng hẳn

2.早晨天还没有大亮的时候。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con bọ chét (bọ nhỏ hút máu trên da người hoặc động vật)

1.亦作“黑蚤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑早

hēi

zǎo

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
早上
早上好
早世
早为
早为之所
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép