Bản dịch của từ 黑松使者 trong tiếng Việt

黑松使者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑松使者 (Danh từ)

hēi sōng shí zhě
01

Mực (chất lỏng màu đen dùng để viết hoặc vẽ).

墨的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑松使者

hēi

sōng

shǐ

使

zhě

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
使下
使不得
使不的
使不着
使主
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép