Bản dịch của từ 黑桦 trong tiếng Việt

黑桦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑桦 (Danh từ)

hēi huà
01

Một loài cây gỗ lá rụng (liễu hoặc bạch dương),vỏ thân màu tối gần như đen, lá hình bầu dục; gỗ mịn, thường dùng làm bánh xe, thùng xe hoặc dụng cụ gỗ.

落叶乔木,树皮暗黑色,叶子椭圆形。木材细致,常用来做车轮、车厢等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑桦

hēi

huà

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép