Bản dịch của từ 黑沙地狱 trong tiếng Việt
黑沙地狱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑沙地狱 (Danh từ)
【hēi shā dì yù】
01
Địa ngục trong Phật giáo, nơi chịu hình phạt khắc nghiệt, gọi là 'địa ngục cát đen'.
佛教语。十六游僧地狱之一。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑沙地狱
hēi
黑
shā
沙
dì
地
yù
狱
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
沙丁
沙丁鱼
沙三
沙丘
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
狱主
狱事
狱具
狱刑
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
