Bản dịch của từ 黑油 trong tiếng Việt

黑油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑油 (Danh từ)

hēi yóu
01

Dầu sơn màu đen, thường dùng để phủ hoặc bảo vệ bề mặt.

黑色油漆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑油

hēi

yóu

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép