Bản dịch của từ 黑泽明 trong tiếng Việt

黑泽明

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑泽明 (Danh từ)

hēi zé míng
01

Akira Kurosawa (đạo diễn Nhật Bản)

日本的著名电影导演。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑泽明

hēi

míng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
泽人
泽兰
泽兵
泽农
泽卤
明上
明世
明业
明丢丢
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép