Bản dịch của từ 黑洋 trong tiếng Việt

黑洋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑洋 (Danh từ)

hēi yáng
01

Biển Đen, tên gọi tắt của Biển Đen (黑水洋) – vùng biển nổi tiếng có nước biển màu đen.

黑水洋的简称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑洋

hēi

yáng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
洋东
洋井
洋人
洋伞
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép