Bản dịch của từ 黑潭 trong tiếng Việt

黑潭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑潭 (Danh từ)

hēi tán
01

Hồ nước sâu có màu đen, thường rất sâu và nước tối đen như bùn, tạo cảm giác huyền bí hoặc nguy hiểm; tương tự như 'đầm đen' hay 'hồ sâu đen'.

水呈黑色的深潭。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑潭

hēi

tán

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
潭井
潭壑
潭奥
潭府
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép