Bản dịch của từ 黑炭头 trong tiếng Việt

黑炭头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑炭头 (Danh từ)

hēi tàn tóu
01

Than đen, màu đen đậm như than củi.

即炭。形容颜色黑得很。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑炭头

hēi

tàn

tóu

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
炭冰
炭化
炭场
炭坑
炭墼
头一无二
头七
头上
头上安头
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép