Bản dịch của từ 黑照 trong tiếng Việt
黑照
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑照 (Động từ)
【hēi zhào】
01
(thường dùng trong văn học) chỉ trạng thái bị khí đen, u ám bao phủ, tạo cảm giác tối tăm, ngột ngạt.
2.谓黑气笼罩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Màu đen bóng, đen sâu và có ánh sáng lấp lánh như sơn mài
1.漆黑而发光。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑照
hēi
黑
zhào
照
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
