Bản dịch của từ 黑爪 trong tiếng Việt

黑爪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑爪 (Danh từ)

hēi zhǎo
01

Bàn tay tội ác, tượng trưng cho sự xấu xa, đen tối

指罪恶之手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑爪

hēi

zhǎo

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
爪儿
爪吻
爪哇
爪哇人
爪哇国
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép