Bản dịch của từ 黑状 trong tiếng Việt
黑状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑状 (Danh từ)
【hēi zhuàng】
01
Tình trạng bị vu khống, bị đặt điều sai sự thật, khiến danh dự bị tổn hại.
2.诬陷不实之状。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đơn tố cáo nặc danh, không ghi tên người gửi, thường dùng để tố cáo bí mật hoặc gây áp lực.
1.匿名诉状。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑状
hēi
黑
zhuàng
状
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
