Bản dịch của từ 黑玺 trong tiếng Việt

黑玺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑玺 (Danh từ)

hēi xǐ
01

Con dấu bằng màu đen, thường dùng để đóng lên văn bản hoặc vật phẩm làm dấu xác nhận, giống như 'ấn đen'.

黑色的印。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑玺

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
玺书
玺册
玺剑
玺唤
玺室
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép