Bản dịch của từ 黑瓮瓮 trong tiếng Việt

黑瓮瓮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑瓮瓮 (Tính từ)

hēi wèng wèng
01

Đen thăm thẳm, tối om như hầm tối

犹黑洞洞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑瓮瓮

hēi

wèng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép