Bản dịch của từ 黑甜乡 trong tiếng Việt

黑甜乡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑甜乡 (Danh từ)

hēi tián xiāng
01

Giấc mơ sâu, trạng thái ngủ say, yên bình như trong mộng.

1.梦乡。形容酣睡。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ẩn dụ xã hội cũ tăm tối và lạc hậu, tượng trưng cho thời kỳ đen tối trong lịch sử.

2.比喻黑暗的旧社会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tình cảnh làm người ta say mê, mê hoặc như trong mơ.

3.比喻使人迷醉的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑甜乡

hēi

tián

xiāng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép