Bản dịch của từ 黑甜甜 trong tiếng Việt

黑甜甜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑甜甜 (Tính từ)

hēi tián tián
01

Miêu tả trạng thái ngủ say, ngủ ngon, thường dùng để chỉ người ngủ rất sâu và thoải mái.

犹黑甜。酣睡状。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑甜甜

hēi

tián

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
甜不丝
甜丝丝
甜乡
甜俏
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép