Bản dịch của từ 黑田 trong tiếng Việt
黑田
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑田 (Danh từ)
【hēi tián】
01
Ruộng đất không đăng ký, không có sổ sách nhà nước quản lý, thường gọi là “đất đen” không hợp pháp.
指没有登记在国家地亩册子上的田地。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑田
hēi
黑
tián
田
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
