Bản dịch của từ 黑盏 trong tiếng Việt

黑盏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑盏 (Danh từ)

hēi zhǎn
01

Cái chén nhỏ màu đen dùng để uống nước hoặc trà.

黑色小杯。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑盏

hēi

zhǎn

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
盏托
盏斝
盏碟
盏面
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép