Bản dịch của từ 黑眚 trong tiếng Việt

黑眚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑眚 (Danh từ)

hēi shěng
01

Tai họa do khí nước (ngũ hành thủy) gây ra, thường liên quan đến vận hạn xấu hoặc tai ương trong cổ đại.

古代谓五行水气而生的灾祸。五行中水为黑色,故称“黑眚”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑眚

hēi

shěng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
眚厉
眚妖
眚愆
眚慝
眚期
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép