Bản dịch của từ 黑眼圈 trong tiếng Việt

黑眼圈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑眼圈 (Danh từ)

hēi yǎn quān
01

Vòng thâm quanh mắt (thâm quầng mắt) do thiếu ngủ, mệt mỏi hoặc cơ thể yếu; gọi nôm là 'thâm mắt' hoặc 'quầng mắt thâm'.

眼眶有黑晕,多为睡眠不足或身体虚弱的现象。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑眼圈

hēi

yǎn

quān

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép