Bản dịch của từ 黑瞎子岛 trong tiếng Việt
黑瞎子岛
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑瞎子岛 (Từ chỉ nơi chốn)
【hēi xiā zi dǎo】
01
Đảo Bolshoi Ussuriysky (còn gọi là đảo Heixiazi) trên sông Hắc Long Giang (Amur), nằm ở cửa sông Ussuri đối diện thành phố Khabarovsk.
黑龙江或阿穆尔河的莫斯科大乌苏里斯克岛,位于哈巴罗夫斯克对面的乌苏里江河口
Ví dụ
02
Đảo Heixiazi (Đảo Người mù đen)
黑瞎子岛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑瞎子岛
hēi
黑
xiā
瞎
zi
子
dǎo
岛
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
