Bản dịch của từ 黑矟将军 trong tiếng Việt

黑矟将军

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑矟将军 (Danh từ)

hēi shuò jiāng jūn
01

Chức danh danh tướng cấp cao, xuất phát từ biệt danh 'đeo mũi tên đen' (黑矟) của vị tướng ở Bắc Ngụy, sau dùng làm cách gọi ẩn dụ cho đại tướng.

据《魏书.于栗磾传》载:北魏于栗磾为河内镇将,刘裕伐姚泓欲假道河内,致书栗磾﹐题称“黑矟公麾下”。以栗磾好持黑矟以自标。栗磾以书奏上魏太宗,即授其为“黑矟将军”。后即以“黑矟将军”作大将的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑矟将军

hēi

shuò

jiāng

jūn

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
矟骑
将丧
将久
将事
将于
军丁
军不厌诈
军不血刃
军中候
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép