Bản dịch của từ 黑石 trong tiếng Việt
黑石
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑石 (Danh từ)
【hēi shí】
01
Đá đen, tên gọi khác của đá胆, một loại đá quý hoặc đá đặc biệt.
2.石胆的别名。见明李时珍《本草纲目.石四.石胆》。
Ví dụ
02
Tên địa danh: một cửa ải nằm ở phía tây nam huyện Củng, tỉnh Hà Nam (Trung Quốc)
3.关名。在河南省巩县西南。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Đá màu đen, thường là đá có sắc đen hoặc sẫm màu
1.黑色石。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑石
hēi
黑
shí
石
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
石丈
石丈人
石上草
石中美
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
