Bản dịch của từ 黑砂星 trong tiếng Việt

黑砂星

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑砂星 (Danh từ)

hēi shā xīng
01

Một tên gọi khác của phân dơi (phân của con dơi).

蝙蝠屎的别名。见明李时珍《本草纲目.禽二.伏翼》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑砂星

hēi

shā

xīng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
砂丁
砂俘
砂包
砂囊
砂土
星丁头
星主
星书
星乱
星事
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép