Bản dịch của từ 黑砖窑 trong tiếng Việt
黑砖窑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑砖窑 (Danh từ)
【hēi zhuān yáo】
01
Lò gạch đen
点燃。黑砖窑
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Các lò gạch đen (những nhà máy từng bị tai tiếng vì lao động nô lệ vào năm 2007)
2007年因奴工而臭名昭著的工厂
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑砖窑
hēi
黑
zhuān
砖
yáo
窑
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
