Bản dịch của từ 黑祥 trong tiếng Việt

黑祥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑祥 (Danh từ)

hēi xiáng
01

Điềm báo liên quan đến ngũ hành, xuất phát từ yếu tố Thủy mang sắc đen, tượng trưng cho dấu hiệu hay hiện tượng điềm lành trong ngũ hành.

五行之说由水而生的征兆。五行中水为黑色,故称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑祥

hēi

xiáng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép