Bản dịch của từ 黑穗病 trong tiếng Việt
黑穗病
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hēi | ㄏㄟ | h | ei | thanh ngang |
黑穗病 (Danh từ)
【hēi suì bìng】
01
Bệnh cây trồng gây ra bởi nấm, chủ yếu hại lúa mì, ngô, cao lương, làm xuất hiện bột màu đen trên các bộ phận bị tổn thương.
一种植物病害。禾本科植物小麦﹑高粱﹑玉米等都能感染。受害部位产生黑色粉末。也叫黑疸﹑黑粉病。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑穗病
hēi
黑
suì
穗
bìng
病
Các từ liên quan
黑三棱
黑下
黑下水
穗头
穗子
穗带
穗肥
穗轴
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入,祸从口出
- Bính âm:
- 【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
- Các biến thể:
- 黒, 𪐗, 𪐫
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 黑
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗨
潶
嘿
黒
䵞
黸
黛
䵡
黳
黰
䵪
䵤
黫
黜
黙
䵨
酦
晾
蛪
琹
舜
䟢
蛨
椨
㙗
琼
㗇
筈
黑色
黑板
黑暗
拉黑
漆黑
黑夜
黑客
晒黑
乌黑
黑心
