Bản dịch của từ 黑章 trong tiếng Việt

黑章

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑章 (Danh từ)

hēi zhāng
01

Vân hoa màu đen; hoa văn đen trên nền khác màu

1.黑色花纹。

Ví dụ
02

Tên cổ của một địa danh ở miền tây tỉnh Quý Châu, Trung Quốc (nay là huyện Bế Kết)

2.古驿名,在今贵州省毕节县西。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑章

hēi

zhāng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
章丹
章举
章书
章亥
章京
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép