Bản dịch của từ 黑组 trong tiếng Việt

黑组

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑组 (Danh từ)

hēi zǔ
01

Dải ruy băng rộng màu đen

黑色的宽丝带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑组

hēi

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
组丽
组件
组佩
组冕
组分
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép