Bản dịch của từ 黑绳 trong tiếng Việt

黑绳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑绳 (Danh từ)

hēi shéng
01

Địa ngục thứ hai trong tám địa ngục nóng theo Phật giáo, gọi là 'Dây thừng đen' để trừng phạt tội nhân.

佛家所谓八热地狱的第二狱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑绳

hēi

shéng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
绳一戒百
绳下
绳举
绳之以法
绳伎
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép