Bản dịch của từ 黑耸耸 trong tiếng Việt

黑耸耸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑耸耸 (Tính từ)

hēi sóng sǒng
01

Màu đen đậm, cao vút như chọc trời.

浓黑高耸貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑耸耸

hēi

sǒng

Các từ liên quan

黑三棱
黑下
黑下水
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép