Bản dịch của từ 黑肤霜 trong tiếng Việt

黑肤霜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēi

ㄏㄟheithanh ngang

黑肤霜 (Danh từ)

hēi fū shuāng
01

Kem dưỡng da sẫm màu; kem dưỡng da màu đen; kem làm đẹp cho da tối màu

黑肤霜是一种用于改善肤色和保湿的护肤产品,通常适合肤色较深的人群。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 黑肤霜

hēi

shuāng

黑
Bính âm:
【hēi】【ㄏㄟ】【HẮC】
Các biến thể:
黒, 𪐗, 𪐫
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép